HSK 6
正规
zhèngguī形
chính quy; đúng chuẩn
regular; according to standards
他通过正规渠道购买门票。
Tā tōng guò zhèng guī qú dào gòu mǎi mén piào.
He bought the ticket through an official channel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.