HSK 2
上面
shàngmiàn名
phía trên; bên trên
on top of; above-mentioned; also pr. shàng mian
桌子上面有三个杯子。
Zhuōzi shàngmiàn yǒu sān gè bēizi.
There are three cups on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.