HSK 1
正在
zhèngzài副
đang
to be in the process of (doing sth); to be currently ...-ing
妈妈正在家里做饭。
Māma zhèngzài jiā lǐ zuò fàn.
Mom is cooking at home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.