HSK 6
弹性
tánxìng名
tính đàn hồi; linh hoạt
flexibility; elasticity
这种运动鞋的鞋底很有弹性。
Zhè zhǒng yùn dòng xié de xié dǐ hěn yǒu tán xìng.
The soles of these sports shoes are very flexible.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.