HSK 4
女性
nǚxìng名
phụ nữ; nữ giới
woman; the female sex
这家工厂有很多女性工人。
Zhè jiā gōng chǎng yǒu hěn duō nǚ xìng gōng rén.
This factory has many women workers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.