HSK 4
弹
tán动
chơi đàn; gảy; búng
crossball; bullet; shot; shell
哥哥正在教我弹这首歌。
Gē ge zhèng zài jiào wǒ tán zhè shǒu gē.
My older brother is teaching me to play this song.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.