HSK 4
男性
nánxìng名
nam giới; đàn ông
the male sex; a male
这次活动有二十名男性参加。
Zhè cì huó dòng yǒu èr shí míng nán xìng cān jiā.
Twenty men are taking part in this activity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.