HSK 6
探索
tànsuǒ动
khám phá; thăm dò
to explore; to probe
研究人员继续探索新的方法。
Yán jiū rén yuán jì xù tàn suǒ xīn de fāng fǎ.
The researchers continued exploring new methods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.