HSK 4
性格
xìnggé名
tính cách; tính khí
nature; disposition; temperament; character
姐姐性格很好也很爱笑。
Jiě jie xìng gé hěn hǎo yě hěn ài xiào.
My older sister has a pleasant character and loves to smile.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.