HSK 5
个性
gèxìng名
cá tính; tính cách riêng
individuality; personality
她的个性独立又坚强。
Tā de gè xìng dú lì yòu jiān qiáng.
She has an independent and strong personality.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.