HSK 5
将近
jiāngjìn副
gần; gần như; xấp xỉ
almost; nearly; close to
我们已经等了将近一小时。
Wǒ men yǐ jīng děng le jiāng jìn yì xiǎo shí.
We have been waiting for nearly an hour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.