HSK 4
将要
jiāngyào副
sắp; sẽ
will; shall; to be going to
火车将要到站请准备下车。
Huǒ chē jiāng yào dào zhàn qǐng zhǔn bèi xià chē.
The train is about to arrive; please prepare to get off.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.