HSK 5
即将
jíjiāng副
sắp; sắp sửa
about to; on the point of; soon
我们的火车即将到达。
Wǒ men de huǒ chē jí jiāng dào dá.
Our train is about to arrive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.