HSK 5
接近
jiējìn动
đến gần; gần với
to approach; to get close to
比赛结果已经接近目标。
Bǐ sài jié guǒ yǐ jīng jiē jìn mù biāo.
The competition result is close to the target.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.