HSK 5
建筑
jiànzhù动名
tòa nhà; xây dựng; kiến trúc
to construct; building
这座建筑外面全是玻璃。
Zhè zuò jiàn zhù wài miàn quán shì bō lí.
The exterior of this building is all glass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.