HSK 2
近
jìn形
gần
near; close to; approximately
我家离地铁站很近。
Wǒ jiā lí dìtiě zhàn hěn jìn.
My home is close to the subway station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.