HSK 5
外部
wàibù名
bên ngoài; phần ngoài
the outside; (attributive) external; exterior; surface
这个问题来自公司外部。
Zhè ge wèn tí lái zì gōng sī wài bù.
This problem comes from outside the company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.