HSK 5
外公
wàigōng名
ông ngoại
(coll.) mother's father; maternal grandfather
外公每天带我去公园散步。
Wài gōng měi tiān dài wǒ qù gōng yuán sàn bù.
My maternal grandfather takes me walking in the park every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.