HSK 5
面积
miànjī名
diện tích
area (of a floor, piece of land etc); surface area; tract of land
这个房间的面积有二十平米。
Zhè ge fáng jiān de miàn jī yǒu èr shí píng mǐ.
This room has an area of twenty square meters.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.