HSK 5
面向
miànxiàng动
hướng về; dành cho; nhắm tới
to face; to turn towards; geared towards; catering for; -oriented; (Tw) aspect; facet
这项服务主要面向老年人。
Zhè xiàng fú wù zhǔ yào miàn xiàng lǎo nián rén.
This service is mainly intended for older people.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.