HSK 5
描述
miáoshù动
mô tả; miêu tả
to describe; description
请描述一下照片里的情景。
Qǐng miáo shù yí xià zhào piān lǐ de qíng jǐng.
Please describe the scene in the photograph.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.