HSK 5
敏感
mǐngǎn形
nhạy cảm; mẫn cảm
sensitive; susceptible
我的皮肤对这种产品很敏感。
Wǒ de pí fū duì zhè zhǒng chǎn pǐn hěn mǐn gǎn.
My skin is sensitive to this product.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.