HSK 5
关闭
guānbì动
đóng; đóng cửa; tắt
to close; to shut (a window etc); (of a shop, school etc) to shut down
离开前请关闭所有电器。
Lí kāi qián qǐng guān bì suǒ yǒu diàn qì.
Please shut down all electrical appliances before leaving.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.