HSK 5
怪
guài形动副
lạ; trách; lấy làm lạ
odd; strange; uncanny; (bound form) monster; supernatural being; to find strange; to regard as odd; to blame
这个声音听起来有点怪。
Zhè ge shēng yīn tīng qǐ lái yǒu diǎn guài.
This sound seems a little strange.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.