HSK 3
有关
yǒuguān动介
có liên quan; về
to have sth to do with; to relate to; related to; to concern
这本书和中国历史有关。
Zhè běn shū hé zhōng guó lì shǐ yǒu guān.
This book is related to Chinese history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.