HSK 5
观察
guānchá动
quan sát; theo dõi
to observe; to watch; to survey
老师让我们观察植物成长。
Lǎo shī ràng wǒ men guān chá zhí wù chéng zhǎng.
The teacher asked us to observe plant growth.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.