HSK 4
举
jǔ动
giơ; nâng; nêu
to lift; to hold up; to cite; to enumerate; to act; to raise
请举手回答老师的问题。
Qǐng jǔ shǒu huí dá lǎo shī de wèn tí.
Please raise your hand to answer the teacher's question.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.