HSK 4
举行
jǔxíng动
tổ chức; tiến hành
to hold (a meeting, ceremony etc)
会议将在三楼举行。
Huì yì jiāng zài sān lóu jǔ xíng.
The meeting will be held on the third floor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.