HSK 7-9
举棋不定
jǔqí-búdìngdo dự không quyết
to hesitate over what move to make (idiom); to waver; to shilly-shally
他面对两个机会仍举棋不定。
Tā miàn duì liǎng gè jī huì réng jǔ qí bú dìng.
He still wavered between the two opportunities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.