HSK 4
举办
jǔbàn动
tổ chức
to conduct; to hold (an event)
学校下周要举办运动会。
Xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì.
The school will hold a sports meet next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.