HSK 7-9
举报
jǔbào动
tố cáo; báo vi phạm
to report (malefactors to the police); to denounce
市民举报了一家违法工厂。
Shì mín jǔ bào le yì jiā wéi fǎ gōng chǎng.
A resident reported an illegal factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.