HSK 4
来不及
láibují动
không kịp; đã quá muộn
there's not enough time (to do sth); it's too late
快点走否则就来不及了。
Kuài diǎn zǒu fǒu zé jiù lái bu jí le.
Hurry, or it will be too late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.