HSK 4
辣
là形
cay; bỏng rát
hot (spicy); pungent; (of chili pepper, raw onions etc) to sting; to burn
这道菜太辣我吃不了。
Zhè dào cài tài là wǒ chī bù liǎo.
This dish is too spicy for me to eat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.