HSK 4
不便
búbiàn形动
bất tiện; không tiện
inconvenient; inappropriate; unsuitable; short of cash
这里停车不便,请坐地铁来吧。
Zhè lǐ tíng chē bú biàn, qǐng zuò dì tiě lái ba.
Parking is inconvenient here, so come by subway.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.