HSK 4
不必
búbì副
không cần; không phải
need not; does not have to; not necessarily
这点小事你不必担心。
Zhè diǎn xiǎo shì nǐ bú bì dān xīn.
You need not worry about this small matter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.