HSK 4
不断
búduàn动副
không ngừng; liên tục
unceasing; uninterrupted; continuous; constant
学习中要不断发现问题。
Xué xí zhōng yào bú duàn fā xiàn wèn tí.
Keep discovering problems while learning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.