HSK 3
了解
liǎojiě动
hiểu; tìm hiểu
to understand; to realize; to find out
我想多了解这个城市。
Wǒ xiǎng duō liǎo jiě zhè ge chéng shì.
I want to learn more about this city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.