HSK 4
受不了
shòubuliǎo动
không chịu nổi; không thể chịu được
unbearable; unable to endure; can't stand
房间太热我实在受不了。
Fáng jiān tài rè wǒ shí zài shòu bu liǎo.
The room is so hot that I cannot stand it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.