HSK 4
理解
lǐjiě动
hiểu; thông cảm
to comprehend; to understand
我现在终于理解你的意思。
Wǒ xiàn zài zhōng yú lǐ jiě nǐ de yì si.
I finally understand what you mean now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.