HSK 3
聊天儿
liáotiānr动
trò chuyện; tán gẫu
to chat; to gossip; erhua variant of 聊天
奶奶喜欢和邻居聊天儿。
Nǎi nai xǐ huan hé lín jū liáo tiānr.
Grandma likes chatting with the neighbor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.