HSK 3
邻居
línjū名
hàng xóm
neighbor
新邻居送给我们一些水果。
Xīn lín jū sòng gěi wǒ men yì xiē shuǐ guǒ.
The new neighbor gave us some fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.