HSK 1
了
le助
đã; rồi
(completed action marker); (modal particle indicating change of state, situation now); (modal particle intensifying preceding clause)
下课了,我们回家吧。
Xiàkè le, wǒmen huí jiā ba.
Class is over; let's go home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.