HSK 4
解释
jiěshì动
giải thích; diễn giải
explanation; to explain; to interpret; to resolve
老师解释了这道数学题。
Lǎo shī jiě shì le zhè dào shù xué tí.
The teacher explained this math problem.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.