HSK 5
不得了
bùdéliǎo形
ghê gớm; nghiêm trọng; cực kỳ
desperately serious; disastrous; extremely; exceedingly
今天外面热得不得了。
Jīn tiān wài miàn rè dé bù dé liǎo.
It is unbearably hot outside today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.