HSK 3
不见
bújiàn动
không thấy; biến mất
not to see; not to meet; to have disappeared; to be missing
我的手机突然不见了。
Wǒ de shǒu jī tū rán bú jiàn le.
My phone suddenly went missing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.