HSK 1
再见
zàijiàn动
tạm biệt; hẹn gặp lại
goodbye; see you again later
老师,再见,我们明天见。
Lǎoshī, zàijiàn, wǒmen míngtiān jiàn.
Goodbye, teacher. See you tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.