HSK 3
不但
búdàn连
không những; không chỉ
not only (... but also ...)
她不但会唱歌,还会跳舞。
Tā bú dàn huì chàng gē, hái huì tiào wǔ.
She can not only sing but also dance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.