HSK 1
见
jiàn动
gặp; thấy
to see; to meet; to appear (to be sth); to interview
我们明天下午见吧。
Wǒmen míngtiān xiàwǔ jiàn ba.
Let's meet tomorrow afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.