HSK 1
看见
kànjiàn动
nhìn thấy
to see; to catch sight of
我在学校看见了老师。
Wǒ zài xuéxiào kànjiàn le lǎoshī.
I saw the teacher at school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.