HSK 3
不用
búyòng副
không cần
need not
今天不用上课,可以休息。
Jīn tiān bú yòng shàng kè, kě yǐ xiū xi.
There is no need to attend class today, so we can rest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.